đường biên
- Danh từ:
- Đường giới hạn, đường phân chia: "Đường biên" là đường thẳng hoặc đường cong được quy định để xác định ranh giới, phạm vi của một khu vực, sân chơi, lãnh thổ hoặc đối tượng cụ thể.
- Đường giới hạn sân (thể thao): Trong thể thao, "đường biên" chỉ đường kẻ giới hạn chu vi của sân thi đấu, nơi bóng hoặc vận động viên vượt ra ngoài sẽ bị tính là vi phạm luật.
- Danh từ:
- Cầu thủ đá quả bóng ra ngoài đường biên dọc. (The player kicked the ball out of the side touchline.)
- Hai nước đã ký hiệp ước để xác định lại đường biên giới. (The two countries signed a treaty to redefine the border line.)
- Trọng tài biên theo dõi chặt chẽ bóng có ra ngoài đường biên hay không. (The linesman closely watches whether the ball goes out of the touchline.)
"Vượt qua đường biên": Hành động đi ra ngoài phạm vi được cho phép, vượt khỏi ranh giới.
- Ý tưởng của anh ấy đã vượt qua mọi đường biên thông thường. (His ideas have crossed all conventional boundaries.)
"Ở ngay trên đường biên": Ở vị trí sát với giới hạn, ranh giới.
- Quả bóng rơi ngay trên đường biên, khiến trọng tài khó xác định. (The ball landed right on the touchline, making it difficult for the referee to determine.)
Biên giới (danh từ): Đường phân chia lãnh thổ giữa các quốc gia, có tính chất pháp lý và chính trị cao hơn "đường biên".
- Bộ đội canh gác nơi biên giới. (Soldiers guard the border.)
Đường giới hạn (danh từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất phân chia, ngăn cách.
- Vạch kẻ trắng là đường giới hạn làn đường. (The white line is the lane boundary.)
Ranh giới (danh từ): Giới hạn phân chia giữa hai phạm vi, khu vực, thường dùng trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Ranh giới giữa thiện và ác đôi khi rất mong manh. (The boundary between good and evil is sometimes very thin.)
- Giới tuyến: Thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh quân sự, chính trị để chỉ đường phân chia.
- Đường phân định: Nhấn mạnh vào chức năng xác định, phân chia rõ ràng.
- Đường biên ngang: (Thể thao) Đường giới hạn hai đầu chiều dài của sân (như trong bóng đá).
- Đường biên dọc: (Thể thao) Đường giới hạn hai bên chiều rộng của sân (như trong bóng đá).
- Trọng tài biên: Trọng tài chuyên theo dõi bóng và các tình huống ở khu vực đường biên.
(Từ "đường biên" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách diễn đạt có liên quan thường mang tính mô tả.) - Đẩy bóng ra biên: (Thể thao) Hành động cố tình đưa bóng ra ngoài đường biên, thường là để chuyền hướng tấn công hoặc tranh thủ thời gian. Nghĩa bóng có thể chỉ việc đẩy một vấn đề sang phạm vi khác. - Đội nhà đẩy bóng ra biên để tổ chức lại đội hình. (The home team kicked the ball out of play to reorganize their formation.)